Tỷ giá hối đoái XAU/BYR 87500000 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | XAU | Phí chuyển nhượng | BYR |
| 0% | 1 XAU | 0.0 XAU | 87500000 BYR |
| 1% | 1 XAU | 0.010 XAU | 86625000 BYR |
| 2% | 1 XAU | 0.020 XAU | 85750000 BYR |
| 3% | 1 XAU | 0.030 XAU | 84875000 BYR |
| 4% | 1 XAU | 0.040 XAU | 84000000 BYR |
| 5% | 1 XAU | 0.050 XAU | 83125000 BYR |
| XAU | BYR |
| 1 | 87500000 |
| 5 | 437500000 |
| 10 | 875000000 |
| 20 | 1750000000 |
| 50 | 4375000000 |
| 100 | 8750000000 |
| 250 | 21875000000 |
| 500 | 43750000000 |
| 1000 | 87500000000 |
| BYR | XAU |
| 1 | 1.1e-8 |
| 5 | 5.7e-8 |
| 10 | 1.1e-7 |
| 20 | 2.3e-7 |
| 50 | 5.7e-7 |
| 100 | 0.0000011 |
| 250 | 0.0000029 |
| 500 | 0.0000057 |
| 1000 | 0.000011 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc BYR (Rúp Belarus (2000–2016)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.