Valuta Ex Logo

XAU đến BYR

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Rúp Belarus (2000–2016) (BYR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)select icon
Br

Tỷ giá hối đoái XAU/BYR 92890995.26 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-byr?amount=1

Rúp Belarus (2000–2016) là tiền tệ củaBelarus

world mapcountries where BYR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Rúp Belarus (2000–2016)

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngBYR
0%1 XAU0.0 XAU92890995.26 BYR
1%1 XAU0.010 XAU91962085.3 BYR
2%1 XAU0.020 XAU91033175.35 BYR
3%1 XAU0.030 XAU90104265.4 BYR
4%1 XAU0.040 XAU89175355.45 BYR
5%1 XAU0.050 XAU88246445.49 BYR

Chuyển đổi Vàng thành Rúp Belarus (2000–2016)

XAUBYR
192890995.26
5464454976.3
10928909952.6
201857819905.21
504644549763.03
1009289099526.06
25023222748815.16
50046445497630.33
100092890995260.66

Chuyển đổi Rúp Belarus (2000–2016) thành Vàng

BYRXAU
11.1e-8
55.4e-8
101.1e-7
202.2e-7
505.4e-7
1000.0000011
2500.0000027
5000.0000054
10000.000011

Thông tin thêm về XAU hoặc BYR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc BYR (Rúp Belarus (2000–2016)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ