Valuta Ex Logo

XAU đến BYR

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Rúp Belarus (2000–2016) (BYR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)select icon
Br

Tỷ giá hối đoái XAU/BYR 87500000 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-byr?amount=1

Rúp Belarus (2000–2016) là tiền tệ củaBelarus

world mapcountries where BYR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Rúp Belarus (2000–2016)

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngBYR
0%1 XAU0.0 XAU87500000 BYR
1%1 XAU0.010 XAU86625000 BYR
2%1 XAU0.020 XAU85750000 BYR
3%1 XAU0.030 XAU84875000 BYR
4%1 XAU0.040 XAU84000000 BYR
5%1 XAU0.050 XAU83125000 BYR

Chuyển đổi Vàng thành Rúp Belarus (2000–2016)

XAUBYR
187500000
5437500000
10875000000
201750000000
504375000000
1008750000000
25021875000000
50043750000000
100087500000000

Chuyển đổi Rúp Belarus (2000–2016) thành Vàng

BYRXAU
11.1e-8
55.7e-8
101.1e-7
202.3e-7
505.7e-7
1000.0000011
2500.0000029
5000.0000057
10000.000011

Thông tin thêm về XAU hoặc BYR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc BYR (Rúp Belarus (2000–2016)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ