Valuta Ex Logo

XAU đến BZD

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Đô la Belize (BZD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
BZD - Đô la Belizeselect icon
$

Tỷ giá hối đoái XAU/BZD 9921.66 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-bzd?amount=1

Chuyển đổi từ Vàng (XAU) sang Đô la Belize (BZD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Vàng (XAU) sang Đô la Belize (BZD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XAU sang BZD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Belize là tiền tệ củaBelize

world mapcountries where BZD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Đô la Belize

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngBZD
0%1 XAU0.0 XAU9921.66 BZD
1%1 XAU0.010 XAU9822.45 BZD
2%1 XAU0.020 XAU9723.23 BZD
3%1 XAU0.030 XAU9624.01 BZD
4%1 XAU0.040 XAU9524.8 BZD
5%1 XAU0.050 XAU9425.58 BZD

Chuyển đổi Vàng thành Đô la Belize

XAUBZD
19921.66
549608.34
1099216.69
20198433.39
50496083.49
100992166.99
2502480417.48
5004960834.97
10009921669.95

Chuyển đổi Đô la Belize thành Vàng

BZDXAU
10.00010
50.00050
100.0010
200.0020
500.0050
1000.010
2500.025
5000.050
10000.10

Thông tin thêm về XAU hoặc BZD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc BZD (Đô la Belize), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ