Valuta Ex Logo

XAU đến CUP

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Peso Cuba (CUP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
CUP - Peso Cubaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái XAU/CUP 133838.38 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-cup?amount=1

Peso Cuba là tiền tệ củaCuba

world mapcountries where CUP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Peso Cuba

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngCUP
0%1 XAU0.0 XAU133838.38 CUP
1%1 XAU0.010 XAU132500 CUP
2%1 XAU0.020 XAU131161.61 CUP
3%1 XAU0.030 XAU129823.23 CUP
4%1 XAU0.040 XAU128484.84 CUP
5%1 XAU0.050 XAU127146.46 CUP

Chuyển đổi Vàng thành Peso Cuba

XAUCUP
1133838.38
5669191.91
101338383.83
202676767.67
506691919.19
10013383838.38
25033459595.95
50066919191.91
1000133838383.83

Chuyển đổi Peso Cuba thành Vàng

CUPXAU
10.0000075
50.000037
100.000075
200.00015
500.00037
1000.00075
2500.0019
5000.0037
10000.0075

Thông tin thêm về XAU hoặc CUP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc CUP (Peso Cuba), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ