Valuta Ex Logo

XAU đến CZK

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Koruna Cộng hòa Séc (CZK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
CZK - Koruna Cộng hòa Sécselect icon

Tỷ giá hối đoái XAU/CZK 96455.56 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-czk?amount=1

Koruna Cộng hòa Séc là tiền tệ củaSéc

world mapcountries where CZK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Koruna Cộng hòa Séc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngCZK
0%1 XAU0.0 XAU96455.56 CZK
1%1 XAU0.010 XAU95491 CZK
2%1 XAU0.020 XAU94526.45 CZK
3%1 XAU0.030 XAU93561.89 CZK
4%1 XAU0.040 XAU92597.34 CZK
5%1 XAU0.050 XAU91632.78 CZK

Chuyển đổi Vàng thành Koruna Cộng hòa Séc

XAUCZK
196455.56
5482277.82
10964555.64
201929111.29
504822778.24
1009645556.48
25024113891.2
50048227782.4
100096455564.81

Chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc thành Vàng

CZKXAU
10.000010
50.000052
100.00010
200.00021
500.00052
1000.0010
2500.0026
5000.0052
10000.010

Thông tin thêm về XAU hoặc CZK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc CZK (Koruna Cộng hòa Séc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ