Valuta Ex Logo

XAU đến CZK

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Koruna Cộng hòa Séc (CZK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
CZK - Koruna Cộng hòa Sécselect icon

Tỷ giá hối đoái XAU/CZK 102092.05 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-czk?amount=1

Koruna Cộng hòa Séc là tiền tệ củaSéc

world mapcountries where CZK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Koruna Cộng hòa Séc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngCZK
0%1 XAU0.0 XAU102092.05 CZK
1%1 XAU0.010 XAU101071.13 CZK
2%1 XAU0.020 XAU100050.21 CZK
3%1 XAU0.030 XAU99029.29 CZK
4%1 XAU0.040 XAU98008.37 CZK
5%1 XAU0.050 XAU96987.45 CZK

Chuyển đổi Vàng thành Koruna Cộng hòa Séc

XAUCZK
1102092.05
5510460.29
101020920.59
202041841.19
505104602.98
10010209205.97
25025523014.92
50051046029.85
1000102092059.7

Chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc thành Vàng

CZKXAU
10.0000098
50.000049
100.000098
200.00020
500.00049
1000.00098
2500.0024
5000.0049
10000.0098

Thông tin thêm về XAU hoặc CZK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc CZK (Koruna Cộng hòa Séc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ