Valuta Ex Logo

XAU đến DKK

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Krone Đan Mạch (DKK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
DKK - Krone Đan Mạchselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái XAU/DKK 29716.18 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-dkk?amount=1

Krone Đan Mạch là tiền tệ củaĐan Mạch, Quần đảo Faroe, Greenland

world mapcountries where DKK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Krone Đan Mạch

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngDKK
0%1 XAU0.0 XAU29716.18 DKK
1%1 XAU0.010 XAU29419.02 DKK
2%1 XAU0.020 XAU29121.86 DKK
3%1 XAU0.030 XAU28824.69 DKK
4%1 XAU0.040 XAU28527.53 DKK
5%1 XAU0.050 XAU28230.37 DKK

Chuyển đổi Vàng thành Krone Đan Mạch

XAUDKK
129716.18
5148580.92
10297161.85
20594323.7
501485809.25
1002971618.51
2507429046.29
50014858092.59
100029716185.18

Chuyển đổi Krone Đan Mạch thành Vàng

DKKXAU
10.000034
50.00017
100.00034
200.00067
500.0017
1000.0034
2500.0084
5000.017
10000.034

Thông tin thêm về XAU hoặc DKK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc DKK (Krone Đan Mạch), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ