Valuta Ex Logo

XAU đến ERN

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Nakfa Eritrea (ERN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
ERN - Nakfa Eritreaselect icon
Nfk

Tỷ giá hối đoái XAU/ERN 74257.42 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-ern?amount=1

Nakfa Eritrea là tiền tệ củaEritrea

world mapcountries where ERN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Nakfa Eritrea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngERN
0%1 XAU0.0 XAU74257.42 ERN
1%1 XAU0.010 XAU73514.85 ERN
2%1 XAU0.020 XAU72772.27 ERN
3%1 XAU0.030 XAU72029.7 ERN
4%1 XAU0.040 XAU71287.12 ERN
5%1 XAU0.050 XAU70544.55 ERN

Chuyển đổi Vàng thành Nakfa Eritrea

XAUERN
174257.42
5371287.12
10742574.25
201485148.51
503712871.28
1007425742.57
25018564356.43
50037128712.87
100074257425.74

Chuyển đổi Nakfa Eritrea thành Vàng

ERNXAU
10.000013
50.000067
100.00013
200.00027
500.00067
1000.0013
2500.0034
5000.0067
10000.013

Thông tin thêm về XAU hoặc ERN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc ERN (Nakfa Eritrea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ