Valuta Ex Logo

XAU đến FJD

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Đô la Fiji (FJD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
FJD - Đô la Fijiselect icon
$

Tỷ giá hối đoái XAU/FJD 10248.21 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-fjd?amount=1

Đô la Fiji là tiền tệ củaFiji

world mapcountries where FJD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Đô la Fiji

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngFJD
0%1 XAU0.0 XAU10248.21 FJD
1%1 XAU0.010 XAU10145.73 FJD
2%1 XAU0.020 XAU10043.25 FJD
3%1 XAU0.030 XAU9940.76 FJD
4%1 XAU0.040 XAU9838.28 FJD
5%1 XAU0.050 XAU9735.8 FJD

Chuyển đổi Vàng thành Đô la Fiji

XAUFJD
110248.21
551241.08
10102482.16
20204964.32
50512410.81
1001024821.62
2502562054.05
5005124108.1
100010248216.21

Chuyển đổi Đô la Fiji thành Vàng

FJDXAU
10.000098
50.00049
100.00098
200.0020
500.0049
1000.0098
2500.024
5000.049
10000.098

Thông tin thêm về XAU hoặc FJD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc FJD (Đô la Fiji), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ