Valuta Ex Logo

XAU đến GEL

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Lari Georgia (GEL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
GEL - Lari Georgiaselect icon

Tỷ giá hối đoái XAU/GEL 11986.76 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-gel?amount=1

Lari Georgia là tiền tệ củaGeorgia

world mapcountries where GEL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Lari Georgia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngGEL
0%1 XAU0.0 XAU11986.76 GEL
1%1 XAU0.010 XAU11866.9 GEL
2%1 XAU0.020 XAU11747.03 GEL
3%1 XAU0.030 XAU11627.16 GEL
4%1 XAU0.040 XAU11507.29 GEL
5%1 XAU0.050 XAU11387.42 GEL

Chuyển đổi Vàng thành Lari Georgia

XAUGEL
111986.76
559933.83
10119867.67
20239735.35
50599338.39
1001198676.78
2502996691.96
5005993383.92
100011986767.85

Chuyển đổi Lari Georgia thành Vàng

GELXAU
10.000083
50.00042
100.00083
200.0017
500.0042
1000.0083
2500.021
5000.042
10000.083

Thông tin thêm về XAU hoặc GEL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc GEL (Lari Georgia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ