Valuta Ex Logo

XAU đến GGP

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Guernsey Pound (GGP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
GGP - Guernsey Poundselect icon
£

Tỷ giá hối đoái XAU/GGP 3680.83 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-ggp?amount=1

Chuyển đổi từ Vàng (XAU) sang Guernsey Pound (GGP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Vàng (XAU) sang Guernsey Pound (GGP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XAU sang GGP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Guernsey Pound là tiền tệ củaGuernsey

world mapcountries where GGP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Guernsey Pound

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngGGP
0%1 XAU0.0 XAU3680.83 GGP
1%1 XAU0.010 XAU3644.03 GGP
2%1 XAU0.020 XAU3607.22 GGP
3%1 XAU0.030 XAU3570.41 GGP
4%1 XAU0.040 XAU3533.6 GGP
5%1 XAU0.050 XAU3496.79 GGP

Chuyển đổi Vàng thành Guernsey Pound

XAUGGP
13680.83
518404.19
1036808.39
2073616.78
50184041.95
100368083.91
250920209.79
5001840419.59
10003680839.19

Chuyển đổi Guernsey Pound thành Vàng

GGPXAU
10.00027
50.0014
100.0027
200.0054
500.014
1000.027
2500.068
5000.14
10000.27

Thông tin thêm về XAU hoặc GGP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc GGP (Guernsey Pound), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ