Valuta Ex Logo

XAU đến GGP

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Guernsey Pound (GGP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
GGP - Guernsey Poundselect icon
£

Tỷ giá hối đoái XAU/GGP 3446.32 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-ggp?amount=1

Guernsey Pound là tiền tệ củaGuernsey

world mapcountries where GGP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Guernsey Pound

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngGGP
0%1 XAU0.0 XAU3446.32 GGP
1%1 XAU0.010 XAU3411.86 GGP
2%1 XAU0.020 XAU3377.4 GGP
3%1 XAU0.030 XAU3342.93 GGP
4%1 XAU0.040 XAU3308.47 GGP
5%1 XAU0.050 XAU3274.01 GGP

Chuyển đổi Vàng thành Guernsey Pound

XAUGGP
13446.32
517231.64
1034463.28
2068926.57
50172316.43
100344632.87
250861582.17
5001723164.35
10003446328.7

Chuyển đổi Guernsey Pound thành Vàng

GGPXAU
10.00029
50.0015
100.0029
200.0058
500.015
1000.029
2500.073
5000.15
10000.29

Thông tin thêm về XAU hoặc GGP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc GGP (Guernsey Pound), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ