Valuta Ex Logo

XAU đến GHS

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Cedi Ghana (GHS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
GHS - Cedi Ghanaselect icon

Tỷ giá hối đoái XAU/GHS 48310.99 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-ghs?amount=1

Cedi Ghana là tiền tệ củaGhana

world mapcountries where GHS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Cedi Ghana

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngGHS
0%1 XAU0.0 XAU48310.99 GHS
1%1 XAU0.010 XAU47827.88 GHS
2%1 XAU0.020 XAU47344.77 GHS
3%1 XAU0.030 XAU46861.66 GHS
4%1 XAU0.040 XAU46378.55 GHS
5%1 XAU0.050 XAU45895.44 GHS

Chuyển đổi Vàng thành Cedi Ghana

XAUGHS
148310.99
5241554.95
10483109.9
20966219.81
502415549.54
1004831099.09
25012077747.74
50024155495.49
100048310990.99

Chuyển đổi Cedi Ghana thành Vàng

GHSXAU
10.000021
50.00010
100.00021
200.00041
500.0010
1000.0021
2500.0052
5000.010
10000.021

Thông tin thêm về XAU hoặc GHS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc GHS (Cedi Ghana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ