Tỷ giá hối đoái XAU/GMD 329620 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | XAU | Phí chuyển nhượng | GMD |
| 0% | 1 XAU | 0.0 XAU | 329620 GMD |
| 1% | 1 XAU | 0.010 XAU | 326323.8 GMD |
| 2% | 1 XAU | 0.020 XAU | 323027.6 GMD |
| 3% | 1 XAU | 0.030 XAU | 319731.4 GMD |
| 4% | 1 XAU | 0.040 XAU | 316435.2 GMD |
| 5% | 1 XAU | 0.050 XAU | 313139 GMD |
| XAU | GMD |
| 1 | 329620 |
| 5 | 1648100.04 |
| 10 | 3296200.08 |
| 20 | 6592400.17 |
| 50 | 16481000.44 |
| 100 | 32962000.89 |
| 250 | 82405002.24 |
| 500 | 164810004.48 |
| 1000 | 329620008.96 |
| GMD | XAU |
| 1 | 0.0000030 |
| 5 | 0.000015 |
| 10 | 0.000030 |
| 20 | 0.000061 |
| 50 | 0.00015 |
| 100 | 0.00030 |
| 250 | 0.00076 |
| 500 | 0.0015 |
| 1000 | 0.0030 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc GMD (Dalasi Gambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.