Valuta Ex Logo

XAU đến GNF

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
GNF - Franc Guineaselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái XAU/GNF 42935643.21 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-gnf?amount=1

Franc Guinea là tiền tệ củaGuinea

world mapcountries where GNF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngGNF
0%1 XAU0.0 XAU42935643.21 GNF
1%1 XAU0.010 XAU42506286.78 GNF
2%1 XAU0.020 XAU42076930.35 GNF
3%1 XAU0.030 XAU41647573.92 GNF
4%1 XAU0.040 XAU41218217.48 GNF
5%1 XAU0.050 XAU40788861.05 GNF

Chuyển đổi Vàng thành Franc Guinea

XAUGNF
142935643.21
5214678216.09
10429356432.18
20858712864.36
502146782160.92
1004293564321.84
25010733910804.61
50021467821609.22
100042935643218.44

Chuyển đổi Franc Guinea thành Vàng

GNFXAU
12.3e-8
51.2e-7
102.3e-7
204.7e-7
500.0000012
1000.0000023
2500.0000058
5000.000012
10000.000023

Thông tin thêm về XAU hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ