Valuta Ex Logo

XAU đến HNL

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Lempira Honduras (HNL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
HNL - Lempira Hondurasselect icon
L

Tỷ giá hối đoái XAU/HNL 130990.47 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-hnl?amount=1

Lempira Honduras là tiền tệ củaHonduras

world mapcountries where HNL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Lempira Honduras

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngHNL
0%1 XAU0.0 XAU130990.47 HNL
1%1 XAU0.010 XAU129680.57 HNL
2%1 XAU0.020 XAU128370.66 HNL
3%1 XAU0.030 XAU127060.76 HNL
4%1 XAU0.040 XAU125750.85 HNL
5%1 XAU0.050 XAU124440.95 HNL

Chuyển đổi Vàng thành Lempira Honduras

XAUHNL
1130990.47
5654952.37
101309904.75
202619809.5
506549523.76
10013099047.52
25032747618.81
50065495237.62
1000130990475.24

Chuyển đổi Lempira Honduras thành Vàng

HNLXAU
10.0000076
50.000038
100.000076
200.00015
500.00038
1000.00076
2500.0019
5000.0038
10000.0076

Thông tin thêm về XAU hoặc HNL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc HNL (Lempira Honduras), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ