Valuta Ex Logo

XAU đến IQD

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Dinar Iraq (IQD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
IQD - Dinar Iraqselect icon
ع.د

Tỷ giá hối đoái XAU/IQD 6036699.59 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-iqd?amount=1

Dinar Iraq là tiền tệ củaIraq

world mapcountries where IQD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Dinar Iraq

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngIQD
0%1 XAU0.0 XAU6036699.59 IQD
1%1 XAU0.010 XAU5976332.59 IQD
2%1 XAU0.020 XAU5915965.6 IQD
3%1 XAU0.030 XAU5855598.6 IQD
4%1 XAU0.040 XAU5795231.61 IQD
5%1 XAU0.050 XAU5734864.61 IQD

Chuyển đổi Vàng thành Dinar Iraq

XAUIQD
16036699.59
530183497.97
1060366995.94
20120733991.88
50301834979.72
100603669959.44
2501509174898.61
5003018349797.23
10006036699594.47

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Vàng

IQDXAU
11.7e-7
58.3e-7
100.0000017
200.0000033
500.0000083
1000.000017
2500.000041
5000.000083
10000.00017

Thông tin thêm về XAU hoặc IQD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc IQD (Dinar Iraq), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ