Valuta Ex Logo

XAU đến IQD

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Dinar Iraq (IQD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
IQD - Dinar Iraqselect icon
ع.د

Tỷ giá hối đoái XAU/IQD 6539855.72 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-iqd?amount=1

Chuyển đổi từ Vàng (XAU) sang Dinar Iraq (IQD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Vàng (XAU) sang Dinar Iraq (IQD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XAU sang IQD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Iraq là tiền tệ củaIraq

world mapcountries where IQD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Dinar Iraq

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngIQD
0%1 XAU0.0 XAU6539855.72 IQD
1%1 XAU0.010 XAU6474457.16 IQD
2%1 XAU0.020 XAU6409058.61 IQD
3%1 XAU0.030 XAU6343660.05 IQD
4%1 XAU0.040 XAU6278261.49 IQD
5%1 XAU0.050 XAU6212862.94 IQD

Chuyển đổi Vàng thành Dinar Iraq

XAUIQD
16539855.72
532699278.63
1065398557.26
20130797114.52
50326992786.31
100653985572.63
2501634963931.59
5003269927863.18
10006539855726.36

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Vàng

IQDXAU
11.5e-7
57.6e-7
100.0000015
200.0000031
500.0000076
1000.000015
2500.000038
5000.000076
10000.00015

Thông tin thêm về XAU hoặc IQD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc IQD (Dinar Iraq), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ