Valuta Ex Logo

XAU đến ISK

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
ISK - Króna Icelandselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái XAU/ISK 562142.98 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-isk?amount=1

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

world mapcountries where ISK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngISK
0%1 XAU0.0 XAU562142.98 ISK
1%1 XAU0.010 XAU556521.55 ISK
2%1 XAU0.020 XAU550900.12 ISK
3%1 XAU0.030 XAU545278.69 ISK
4%1 XAU0.040 XAU539657.26 ISK
5%1 XAU0.050 XAU534035.83 ISK

Chuyển đổi Vàng thành Króna Iceland

XAUISK
1562142.98
52810714.91
105621429.82
2011242859.64
5028107149.1
10056214298.21
250140535745.53
500281071491.07
1000562142982.14

Chuyển đổi Króna Iceland thành Vàng

ISKXAU
10.0000018
50.0000089
100.000018
200.000036
500.000089
1000.00018
2500.00044
5000.00089
10000.0018

Thông tin thêm về XAU hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ