Valuta Ex Logo

XAU đến KES

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Shilling Kenya (KES) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái XAU/KES 597222.93 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-kes?amount=1

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

world mapcountries where KES is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Shilling Kenya

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngKES
0%1 XAU0.0 XAU597222.93 KES
1%1 XAU0.010 XAU591250.71 KES
2%1 XAU0.020 XAU585278.48 KES
3%1 XAU0.030 XAU579306.25 KES
4%1 XAU0.040 XAU573334.02 KES
5%1 XAU0.050 XAU567361.79 KES

Chuyển đổi Vàng thành Shilling Kenya

XAUKES
1597222.93
52986114.69
105972229.39
2011944458.79
5029861146.99
10059722293.98
250149305734.95
500298611469.9
1000597222939.81

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Vàng

KESXAU
10.0000017
50.0000084
100.000017
200.000033
500.000084
1000.00017
2500.00042
5000.00084
10000.0017

Thông tin thêm về XAU hoặc KES

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc KES (Shilling Kenya), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ