Valuta Ex Logo

XAU đến KES

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Shilling Kenya (KES) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái XAU/KES 573334.66 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-kes?amount=1

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

world mapcountries where KES is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Shilling Kenya

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngKES
0%1 XAU0.0 XAU573334.66 KES
1%1 XAU0.010 XAU567601.31 KES
2%1 XAU0.020 XAU561867.96 KES
3%1 XAU0.030 XAU556134.62 KES
4%1 XAU0.040 XAU550401.27 KES
5%1 XAU0.050 XAU544667.92 KES

Chuyển đổi Vàng thành Shilling Kenya

XAUKES
1573334.66
52866673.31
105733346.62
2011466693.24
5028666733.11
10057333466.22
250143333665.55
500286667331.11
1000573334662.22

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Vàng

KESXAU
10.0000017
50.0000087
100.000017
200.000035
500.000087
1000.00017
2500.00044
5000.00087
10000.0017

Thông tin thêm về XAU hoặc KES

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc KES (Shilling Kenya), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ