Valuta Ex Logo

XAU đến KGS

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Som Kyrgyzstan (KGS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
KGS - Som Kyrgyzstanselect icon
с

Tỷ giá hối đoái XAU/KGS 424516.42 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-kgs?amount=1

Som Kyrgyzstan là tiền tệ củaKyrgyzstan

world mapcountries where KGS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Som Kyrgyzstan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngKGS
0%1 XAU0.0 XAU424516.42 KGS
1%1 XAU0.010 XAU420271.26 KGS
2%1 XAU0.020 XAU416026.09 KGS
3%1 XAU0.030 XAU411780.93 KGS
4%1 XAU0.040 XAU407535.77 KGS
5%1 XAU0.050 XAU403290.6 KGS

Chuyển đổi Vàng thành Som Kyrgyzstan

XAUKGS
1424516.42
52122582.13
104245164.27
208490328.54
5021225821.35
10042451642.71
250106129106.79
500212258213.59
1000424516427.18

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Vàng

KGSXAU
10.0000024
50.000012
100.000024
200.000047
500.00012
1000.00024
2500.00059
5000.0012
10000.0024

Thông tin thêm về XAU hoặc KGS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc KGS (Som Kyrgyzstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ