Valuta Ex Logo

XAU đến KGS

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Som Kyrgyzstan (KGS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
KGS - Som Kyrgyzstanselect icon
с

Tỷ giá hối đoái XAU/KGS 393889.63 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-kgs?amount=1

Som Kyrgyzstan là tiền tệ củaKyrgyzstan

world mapcountries where KGS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Som Kyrgyzstan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngKGS
0%1 XAU0.0 XAU393889.63 KGS
1%1 XAU0.010 XAU389950.73 KGS
2%1 XAU0.020 XAU386011.83 KGS
3%1 XAU0.030 XAU382072.94 KGS
4%1 XAU0.040 XAU378134.04 KGS
5%1 XAU0.050 XAU374195.14 KGS

Chuyển đổi Vàng thành Som Kyrgyzstan

XAUKGS
1393889.63
51969448.15
103938896.3
207877792.61
5019694481.53
10039388963.06
25098472407.65
500196944815.31
1000393889630.63

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Vàng

KGSXAU
10.0000025
50.000013
100.000025
200.000051
500.00013
1000.00025
2500.00063
5000.0013
10000.0025

Thông tin thêm về XAU hoặc KGS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc KGS (Som Kyrgyzstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ