Valuta Ex Logo

XAU đến KHR

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Riel Campuchia (KHR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
KHR - Riel Campuchiaselect icon

Tỷ giá hối đoái XAU/KHR 21115791.31 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-khr?amount=1

Chuyển đổi từ Vàng (XAU) sang Riel Campuchia (KHR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Vàng (XAU) sang Riel Campuchia (KHR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XAU sang KHR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Riel Campuchia là tiền tệ củaCampuchia

world mapcountries where KHR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Riel Campuchia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngKHR
0%1 XAU0.0 XAU21115791.31 KHR
1%1 XAU0.010 XAU20904633.4 KHR
2%1 XAU0.020 XAU20693475.48 KHR
3%1 XAU0.030 XAU20482317.57 KHR
4%1 XAU0.040 XAU20271159.66 KHR
5%1 XAU0.050 XAU20060001.74 KHR

Chuyển đổi Vàng thành Riel Campuchia

XAUKHR
121115791.31
5105578956.57
10211157913.15
20422315826.31
501055789565.78
1002111579131.57
2505278947828.94
50010557895657.89
100021115791315.78

Chuyển đổi Riel Campuchia thành Vàng

KHRXAU
14.7e-8
52.4e-7
104.7e-7
209.5e-7
500.0000024
1000.0000047
2500.000012
5000.000024
10000.000047

Thông tin thêm về XAU hoặc KHR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc KHR (Riel Campuchia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ