Valuta Ex Logo

XAU đến KHR

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Riel Campuchia (KHR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
KHR - Riel Campuchiaselect icon

Tỷ giá hối đoái XAU/KHR 19869372.75 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-khr?amount=1

Riel Campuchia là tiền tệ củaCampuchia

world mapcountries where KHR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Riel Campuchia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngKHR
0%1 XAU0.0 XAU19869372.75 KHR
1%1 XAU0.010 XAU19670679.02 KHR
2%1 XAU0.020 XAU19471985.3 KHR
3%1 XAU0.030 XAU19273291.57 KHR
4%1 XAU0.040 XAU19074597.84 KHR
5%1 XAU0.050 XAU18875904.11 KHR

Chuyển đổi Vàng thành Riel Campuchia

XAUKHR
119869372.75
599346863.78
10198693727.56
20397387455.12
50993468637.81
1001986937275.62
2504967343189.05
5009934686378.1
100019869372756.21

Chuyển đổi Riel Campuchia thành Vàng

KHRXAU
15.0e-8
52.5e-7
105.0e-7
200.0000010
500.0000025
1000.0000050
2500.000013
5000.000025
10000.000050

Thông tin thêm về XAU hoặc KHR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc KHR (Riel Campuchia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ