Valuta Ex Logo

XAU đến KRW

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Won Hàn Quốc (KRW) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
KRW - Won Hàn Quốcselect icon

Tỷ giá hối đoái XAU/KRW 7042671.76 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-krw?amount=1

Won Hàn Quốc là tiền tệ củaHàn Quốc

world mapcountries where KRW is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Won Hàn Quốc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngKRW
0%1 XAU0.0 XAU7042671.76 KRW
1%1 XAU0.010 XAU6972245.04 KRW
2%1 XAU0.020 XAU6901818.32 KRW
3%1 XAU0.030 XAU6831391.6 KRW
4%1 XAU0.040 XAU6760964.89 KRW
5%1 XAU0.050 XAU6690538.17 KRW

Chuyển đổi Vàng thành Won Hàn Quốc

XAUKRW
17042671.76
535213358.81
1070426717.62
20140853435.24
50352133588.1
100704267176.21
2501760667940.53
5003521335881.06
10007042671762.13

Chuyển đổi Won Hàn Quốc thành Vàng

KRWXAU
11.4e-7
57.1e-7
100.0000014
200.0000028
500.0000071
1000.000014
2500.000035
5000.000071
10000.00014

Thông tin thêm về XAU hoặc KRW

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc KRW (Won Hàn Quốc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ