Valuta Ex Logo

XAU đến LKR

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Rupee Sri Lanka (LKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
LKR - Rupee Sri Lankaselect icon
Rs

Tỷ giá hối đoái XAU/LKR 1594597.65 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-lkr?amount=1

Rupee Sri Lanka là tiền tệ củaSri Lanka

world mapcountries where LKR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Rupee Sri Lanka

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngLKR
0%1 XAU0.0 XAU1594597.65 LKR
1%1 XAU0.010 XAU1578651.68 LKR
2%1 XAU0.020 XAU1562705.7 LKR
3%1 XAU0.030 XAU1546759.73 LKR
4%1 XAU0.040 XAU1530813.75 LKR
5%1 XAU0.050 XAU1514867.77 LKR

Chuyển đổi Vàng thành Rupee Sri Lanka

XAULKR
11594597.65
57972988.29
1015945976.59
2031891953.19
5079729882.98
100159459765.97
250398649414.94
500797298829.89
10001594597659.79

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Vàng

LKRXAU
16.3e-7
50.0000031
100.0000063
200.000013
500.000031
1000.000063
2500.00016
5000.00031
10000.00063

Thông tin thêm về XAU hoặc LKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc LKR (Rupee Sri Lanka), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ