Valuta Ex Logo

XAU đến LYD

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
LYD - Dinar Libiselect icon
ل.د

Tỷ giá hối đoái XAU/LYD 30801.57 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-lyd?amount=1

Chuyển đổi từ Vàng (XAU) sang Dinar Libi (LYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Vàng (XAU) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XAU sang LYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Libi là tiền tệ củaLibya

world mapcountries where LYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngLYD
0%1 XAU0.0 XAU30801.57 LYD
1%1 XAU0.010 XAU30493.55 LYD
2%1 XAU0.020 XAU30185.54 LYD
3%1 XAU0.030 XAU29877.52 LYD
4%1 XAU0.040 XAU29569.51 LYD
5%1 XAU0.050 XAU29261.49 LYD

Chuyển đổi Vàng thành Dinar Libi

XAULYD
130801.57
5154007.87
10308015.75
20616031.51
501540078.78
1003080157.56
2507700393.9
50015400787.8
100030801575.6

Chuyển đổi Dinar Libi thành Vàng

LYDXAU
10.000032
50.00016
100.00032
200.00065
500.0016
1000.0032
2500.0081
5000.016
10000.032

Thông tin thêm về XAU hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ