Valuta Ex Logo

XAU đến LYD

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
LYD - Dinar Libiselect icon
ل.د

Tỷ giá hối đoái XAU/LYD 25207.9 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-lyd?amount=1

Dinar Libi là tiền tệ củaLibya

world mapcountries where LYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngLYD
0%1 XAU0.0 XAU25207.9 LYD
1%1 XAU0.010 XAU24955.82 LYD
2%1 XAU0.020 XAU24703.74 LYD
3%1 XAU0.030 XAU24451.66 LYD
4%1 XAU0.040 XAU24199.58 LYD
5%1 XAU0.050 XAU23947.5 LYD

Chuyển đổi Vàng thành Dinar Libi

XAULYD
125207.9
5126039.51
10252079.02
20504158.05
501260395.13
1002520790.27
2506301975.69
50012603951.38
100025207902.77

Chuyển đổi Dinar Libi thành Vàng

LYDXAU
10.000040
50.00020
100.00040
200.00079
500.0020
1000.0040
2500.0099
5000.020
10000.040

Thông tin thêm về XAU hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ