Valuta Ex Logo

XAU đến MKD

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
MKD - Denar Macedoniaselect icon
ден

Tỷ giá hối đoái XAU/MKD 259218.76 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-mkd?amount=1

Denar Macedonia là tiền tệ củaBắc Macedonia

world mapcountries where MKD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngMKD
0%1 XAU0.0 XAU259218.76 MKD
1%1 XAU0.010 XAU256626.57 MKD
2%1 XAU0.020 XAU254034.39 MKD
3%1 XAU0.030 XAU251442.2 MKD
4%1 XAU0.040 XAU248850.01 MKD
5%1 XAU0.050 XAU246257.82 MKD

Chuyển đổi Vàng thành Denar Macedonia

XAUMKD
1259218.76
51296093.83
102592187.66
205184375.32
5012960938.3
10025921876.61
25064804691.54
500129609383.08
1000259218766.16

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Vàng

MKDXAU
10.0000039
50.000019
100.000039
200.000077
500.00019
1000.00039
2500.00096
5000.0019
10000.0039

Thông tin thêm về XAU hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ