Valuta Ex Logo

XAU đến MNT

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
MNT - Tugrik Mông Cổselect icon

Tỷ giá hối đoái XAU/MNT 18090792.43 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-mnt?amount=1

Chuyển đổi từ Vàng (XAU) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Vàng (XAU) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XAU sang MNT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ củaMông Cổ

world mapcountries where MNT is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Tugrik Mông Cổ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngMNT
0%1 XAU0.0 XAU18090792.43 MNT
1%1 XAU0.010 XAU17909884.51 MNT
2%1 XAU0.020 XAU17728976.59 MNT
3%1 XAU0.030 XAU17548068.66 MNT
4%1 XAU0.040 XAU17367160.74 MNT
5%1 XAU0.050 XAU17186252.81 MNT

Chuyển đổi Vàng thành Tugrik Mông Cổ

XAUMNT
118090792.43
590453962.19
10180907924.39
20361815848.78
50904539621.96
1001809079243.93
2504522698109.84
5009045396219.69
100018090792439.39

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Vàng

MNTXAU
15.5e-8
52.8e-7
105.5e-7
200.0000011
500.0000028
1000.0000055
2500.000014
5000.000028
10000.000055

Thông tin thêm về XAU hoặc MNT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc MNT (Tugrik Mông Cổ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ