Valuta Ex Logo

XAU đến MUR

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Rupee Mauritius (MUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
MUR - Rupee Mauritiusselect icon

Tỷ giá hối đoái XAU/MUR 228856.95 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-mur?amount=1

Chuyển đổi từ Vàng (XAU) sang Rupee Mauritius (MUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Vàng (XAU) sang Rupee Mauritius (MUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XAU sang MUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Mauritius là tiền tệ củaMauritius

world mapcountries where MUR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Rupee Mauritius

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngMUR
0%1 XAU0.0 XAU228856.95 MUR
1%1 XAU0.010 XAU226568.38 MUR
2%1 XAU0.020 XAU224279.81 MUR
3%1 XAU0.030 XAU221991.24 MUR
4%1 XAU0.040 XAU219702.67 MUR
5%1 XAU0.050 XAU217414.1 MUR

Chuyển đổi Vàng thành Rupee Mauritius

XAUMUR
1228856.95
51144284.75
102288569.5
204577139
5011442847.51
10022885695.02
25057214237.56
500114428475.12
1000228856950.24

Chuyển đổi Rupee Mauritius thành Vàng

MURXAU
10.0000044
50.000022
100.000044
200.000087
500.00022
1000.00044
2500.0011
5000.0022
10000.0044

Thông tin thêm về XAU hoặc MUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc MUR (Rupee Mauritius), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ