Valuta Ex Logo

XAU đến MUR

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Rupee Mauritius (MUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
MUR - Rupee Mauritiusselect icon

Tỷ giá hối đoái XAU/MUR 207368.33 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-mur?amount=1

Rupee Mauritius là tiền tệ củaMauritius

world mapcountries where MUR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Rupee Mauritius

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngMUR
0%1 XAU0.0 XAU207368.33 MUR
1%1 XAU0.010 XAU205294.64 MUR
2%1 XAU0.020 XAU203220.96 MUR
3%1 XAU0.030 XAU201147.28 MUR
4%1 XAU0.040 XAU199073.59 MUR
5%1 XAU0.050 XAU196999.91 MUR

Chuyển đổi Vàng thành Rupee Mauritius

XAUMUR
1207368.33
51036841.65
102073683.3
204147366.6
5010368416.51
10020736833.03
25051842082.58
500103684165.17
1000207368330.35

Chuyển đổi Rupee Mauritius thành Vàng

MURXAU
10.0000048
50.000024
100.000048
200.000096
500.00024
1000.00048
2500.0012
5000.0024
10000.0048

Thông tin thêm về XAU hoặc MUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc MUR (Rupee Mauritius), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ