Valuta Ex Logo

XAU đến NAD

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Đô la Namibia (NAD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
NAD - Đô la Namibiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái XAU/NAD 77692.83 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-nad?amount=1

Đô la Namibia là tiền tệ củaNamibia

world mapcountries where NAD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Đô la Namibia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngNAD
0%1 XAU0.0 XAU77692.83 NAD
1%1 XAU0.010 XAU76915.9 NAD
2%1 XAU0.020 XAU76138.97 NAD
3%1 XAU0.030 XAU75362.04 NAD
4%1 XAU0.040 XAU74585.12 NAD
5%1 XAU0.050 XAU73808.19 NAD

Chuyển đổi Vàng thành Đô la Namibia

XAUNAD
177692.83
5388464.17
10776928.34
201553856.69
503884641.74
1007769283.49
25019423208.73
50038846417.47
100077692834.95

Chuyển đổi Đô la Namibia thành Vàng

NADXAU
10.000013
50.000064
100.00013
200.00026
500.00064
1000.0013
2500.0032
5000.0064
10000.013

Thông tin thêm về XAU hoặc NAD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc NAD (Đô la Namibia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ