Valuta Ex Logo

XAU đến OMR

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Rial Oman (OMR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.

Tỷ giá hối đoái XAU/OMR 1998.68 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-omr?amount=1

Chuyển đổi từ Vàng (XAU) sang Rial Oman (OMR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Vàng (XAU) sang Rial Oman (OMR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XAU sang OMR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Oman là tiền tệ củaOman

world mapcountries where OMR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Rial Oman

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngOMR
0%1 XAU0.0 XAU1998.68 OMR
1%1 XAU0.010 XAU1978.69 OMR
2%1 XAU0.020 XAU1958.71 OMR
3%1 XAU0.030 XAU1938.72 OMR
4%1 XAU0.040 XAU1918.73 OMR
5%1 XAU0.050 XAU1898.74 OMR

Chuyển đổi Vàng thành Rial Oman

XAUOMR
11998.68
59993.41
1019986.83
2039973.67
5099934.19
100199868.39
250499670.98
500999341.96
10001998683.93

Chuyển đổi Rial Oman thành Vàng

OMRXAU
10.00050
50.0025
100.0050
200.010
500.025
1000.050
2500.13
5000.25
10000.50

Thông tin thêm về XAU hoặc OMR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc OMR (Rial Oman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ