Valuta Ex Logo

XAU đến PKR

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Rupee Pakistan (PKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
PKR - Rupee Pakistanselect icon

Tỷ giá hối đoái XAU/PKR 1299314.72 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-pkr?amount=1

Rupee Pakistan là tiền tệ củaPakistan

world mapcountries where PKR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Rupee Pakistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngPKR
0%1 XAU0.0 XAU1299314.72 PKR
1%1 XAU0.010 XAU1286321.57 PKR
2%1 XAU0.020 XAU1273328.42 PKR
3%1 XAU0.030 XAU1260335.28 PKR
4%1 XAU0.040 XAU1247342.13 PKR
5%1 XAU0.050 XAU1234348.98 PKR

Chuyển đổi Vàng thành Rupee Pakistan

XAUPKR
11299314.72
56496573.61
1012993147.22
2025986294.44
5064965736.11
100129931472.22
250324828680.55
500649657361.11
10001299314722.22

Chuyển đổi Rupee Pakistan thành Vàng

PKRXAU
17.7e-7
50.0000038
100.0000077
200.000015
500.000038
1000.000077
2500.00019
5000.00038
10000.00077

Thông tin thêm về XAU hoặc PKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc PKR (Rupee Pakistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ