Valuta Ex Logo

XAU đến PKR

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Rupee Pakistan (PKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
PKR - Rupee Pakistanselect icon

Tỷ giá hối đoái XAU/PKR 1411094.47 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-pkr?amount=1

Chuyển đổi từ Vàng (XAU) sang Rupee Pakistan (PKR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Vàng (XAU) sang Rupee Pakistan (PKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XAU sang PKR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Pakistan là tiền tệ củaPakistan

world mapcountries where PKR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Rupee Pakistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngPKR
0%1 XAU0.0 XAU1411094.47 PKR
1%1 XAU0.010 XAU1396983.53 PKR
2%1 XAU0.020 XAU1382872.58 PKR
3%1 XAU0.030 XAU1368761.64 PKR
4%1 XAU0.040 XAU1354650.69 PKR
5%1 XAU0.050 XAU1340539.75 PKR

Chuyển đổi Vàng thành Rupee Pakistan

XAUPKR
11411094.47
57055472.37
1014110944.74
2028221889.49
5070554723.73
100141109447.47
250352773618.68
500705547237.37
10001411094474.74

Chuyển đổi Rupee Pakistan thành Vàng

PKRXAU
17.1e-7
50.0000035
100.0000071
200.000014
500.000035
1000.000071
2500.00018
5000.00035
10000.00071

Thông tin thêm về XAU hoặc PKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc PKR (Rupee Pakistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ