Valuta Ex Logo

XAU đến PKR

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Rupee Pakistan (PKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
PKR - Rupee Pakistanselect icon

Tỷ giá hối đoái XAU/PKR 1279240.04 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-pkr?amount=1

Rupee Pakistan là tiền tệ củaPakistan

world mapcountries where PKR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Rupee Pakistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngPKR
0%1 XAU0.0 XAU1279240.04 PKR
1%1 XAU0.010 XAU1266447.64 PKR
2%1 XAU0.020 XAU1253655.24 PKR
3%1 XAU0.030 XAU1240862.83 PKR
4%1 XAU0.040 XAU1228070.43 PKR
5%1 XAU0.050 XAU1215278.03 PKR

Chuyển đổi Vàng thành Rupee Pakistan

XAUPKR
11279240.04
56396200.2
1012792400.41
2025584800.82
5063962002.05
100127924004.1
250319810010.27
500639620020.54
10001279240041.09

Chuyển đổi Rupee Pakistan thành Vàng

PKRXAU
17.8e-7
50.0000039
100.0000078
200.000016
500.000039
1000.000078
2500.00020
5000.00039
10000.00078

Thông tin thêm về XAU hoặc PKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc PKR (Rupee Pakistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ