Valuta Ex Logo

XAU đến QAR

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Rial Qatar (QAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
QAR - Rial Qatarselect icon
ر.ق

Tỷ giá hối đoái XAU/QAR 16800.92 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-qar?amount=1

Rial Qatar là tiền tệ củaQatar

world mapcountries where QAR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Rial Qatar

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngQAR
0%1 XAU0.0 XAU16800.92 QAR
1%1 XAU0.010 XAU16632.91 QAR
2%1 XAU0.020 XAU16464.9 QAR
3%1 XAU0.030 XAU16296.89 QAR
4%1 XAU0.040 XAU16128.88 QAR
5%1 XAU0.050 XAU15960.87 QAR

Chuyển đổi Vàng thành Rial Qatar

XAUQAR
116800.92
584004.6
10168009.21
20336018.43
50840046.08
1001680092.16
2504200230.41
5008400460.82
100016800921.65

Chuyển đổi Rial Qatar thành Vàng

QARXAU
10.000060
50.00030
100.00060
200.0012
500.0030
1000.0060
2500.015
5000.030
10000.060

Thông tin thêm về XAU hoặc QAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc QAR (Rial Qatar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ