Valuta Ex Logo

XAU đến QAR

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Rial Qatar (QAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
QAR - Rial Qatarselect icon
ر.ق

Tỷ giá hối đoái XAU/QAR 18387.55 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-qar?amount=1

Chuyển đổi từ Vàng (XAU) sang Rial Qatar (QAR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Vàng (XAU) sang Rial Qatar (QAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XAU sang QAR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Qatar là tiền tệ củaQatar

world mapcountries where QAR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Rial Qatar

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngQAR
0%1 XAU0.0 XAU18387.55 QAR
1%1 XAU0.010 XAU18203.68 QAR
2%1 XAU0.020 XAU18019.8 QAR
3%1 XAU0.030 XAU17835.92 QAR
4%1 XAU0.040 XAU17652.05 QAR
5%1 XAU0.050 XAU17468.17 QAR

Chuyển đổi Vàng thành Rial Qatar

XAUQAR
118387.55
591937.77
10183875.55
20367751.11
50919377.77
1001838755.55
2504596888.88
5009193777.77
100018387555.55

Chuyển đổi Rial Qatar thành Vàng

QARXAU
10.000054
50.00027
100.00054
200.0011
500.0027
1000.0054
2500.014
5000.027
10000.054

Thông tin thêm về XAU hoặc QAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc QAR (Rial Qatar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ