Valuta Ex Logo

XAU đến RUB

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Rúp Nga (RUB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
RUB - Rúp Ngaselect icon

Tỷ giá hối đoái XAU/RUB 357139.28 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-rub?amount=1

Rúp Nga là tiền tệ củaNga

world mapcountries where RUB is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Rúp Nga

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngRUB
0%1 XAU0.0 XAU357139.28 RUB
1%1 XAU0.010 XAU353567.89 RUB
2%1 XAU0.020 XAU349996.5 RUB
3%1 XAU0.030 XAU346425.1 RUB
4%1 XAU0.040 XAU342853.71 RUB
5%1 XAU0.050 XAU339282.32 RUB

Chuyển đổi Vàng thành Rúp Nga

XAURUB
1357139.28
51785696.44
103571392.88
207142785.76
5017856964.41
10035713928.82
25089284822.07
500178569644.14
1000357139288.28

Chuyển đổi Rúp Nga thành Vàng

RUBXAU
10.0000028
50.000014
100.000028
200.000056
500.00014
1000.00028
2500.00070
5000.0014
10000.0028

Thông tin thêm về XAU hoặc RUB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc RUB (Rúp Nga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ