Valuta Ex Logo

XAU đến SAR

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
SAR - Riyal Ả Rập Xê-útselect icon
ر.س

Tỷ giá hối đoái XAU/SAR 18562.88 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-sar?amount=1

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ củaẢ Rập Xê-út

world mapcountries where SAR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Riyal Ả Rập Xê-út

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngSAR
0%1 XAU0.0 XAU18562.88 SAR
1%1 XAU0.010 XAU18377.25 SAR
2%1 XAU0.020 XAU18191.62 SAR
3%1 XAU0.030 XAU18005.99 SAR
4%1 XAU0.040 XAU17820.36 SAR
5%1 XAU0.050 XAU17634.73 SAR

Chuyển đổi Vàng thành Riyal Ả Rập Xê-út

XAUSAR
118562.88
592814.4
10185628.81
20371257.62
50928144.05
1001856288.11
2504640720.29
5009281440.59
100018562881.18

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Vàng

SARXAU
10.000054
50.00027
100.00054
200.0011
500.0027
1000.0054
2500.013
5000.027
10000.054

Thông tin thêm về XAU hoặc SAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc SAR (Riyal Ả Rập Xê-út), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ