Valuta Ex Logo

XAU đến SDG

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Bảng Sudan (SDG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
SDG - Bảng Sudanselect icon
ج.س.

Tỷ giá hối đoái XAU/SDG 3022608.69 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-sdg?amount=1

Chuyển đổi từ Vàng (XAU) sang Bảng Sudan (SDG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Vàng (XAU) sang Bảng Sudan (SDG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XAU sang SDG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Sudan là tiền tệ củaSudan

world mapcountries where SDG is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Bảng Sudan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngSDG
0%1 XAU0.0 XAU3022608.69 SDG
1%1 XAU0.010 XAU2992382.6 SDG
2%1 XAU0.020 XAU2962156.51 SDG
3%1 XAU0.030 XAU2931930.43 SDG
4%1 XAU0.040 XAU2901704.34 SDG
5%1 XAU0.050 XAU2871478.25 SDG

Chuyển đổi Vàng thành Bảng Sudan

XAUSDG
13022608.69
515113043.46
1030226086.93
2060452173.86
50151130434.67
100302260869.34
250755652173.36
5001511304346.73
10003022608693.46

Chuyển đổi Bảng Sudan thành Vàng

SDGXAU
13.3e-7
50.0000017
100.0000033
200.0000066
500.000017
1000.000033
2500.000083
5000.00017
10000.00033

Thông tin thêm về XAU hoặc SDG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc SDG (Bảng Sudan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ