Valuta Ex Logo

XAU đến SDG

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Bảng Sudan (SDG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
SDG - Bảng Sudanselect icon
ج.س.

Tỷ giá hối đoái XAU/SDG 2685276.91 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-sdg?amount=1

Bảng Sudan là tiền tệ củaSudan

world mapcountries where SDG is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Bảng Sudan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngSDG
0%1 XAU0.0 XAU2685276.91 SDG
1%1 XAU0.010 XAU2658424.15 SDG
2%1 XAU0.020 XAU2631571.38 SDG
3%1 XAU0.030 XAU2604718.61 SDG
4%1 XAU0.040 XAU2577865.84 SDG
5%1 XAU0.050 XAU2551013.07 SDG

Chuyển đổi Vàng thành Bảng Sudan

XAUSDG
12685276.91
513426384.59
1026852769.19
2053705538.39
50134263845.98
100268527691.96
250671319229.91
5001342638459.82
10002685276919.64

Chuyển đổi Bảng Sudan thành Vàng

SDGXAU
13.7e-7
50.0000019
100.0000037
200.0000074
500.000019
1000.000037
2500.000093
5000.00019
10000.00037

Thông tin thêm về XAU hoặc SDG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc SDG (Bảng Sudan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ