Valuta Ex Logo

XAU đến SDG

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Bảng Sudan (SDG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
SDG - Bảng Sudanselect icon
ج.س.

Tỷ giá hối đoái XAU/SDG 2919920.75 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-sdg?amount=1

Bảng Sudan là tiền tệ củaSudan

world mapcountries where SDG is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Bảng Sudan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngSDG
0%1 XAU0.0 XAU2919920.75 SDG
1%1 XAU0.010 XAU2890721.54 SDG
2%1 XAU0.020 XAU2861522.34 SDG
3%1 XAU0.030 XAU2832323.13 SDG
4%1 XAU0.040 XAU2803123.92 SDG
5%1 XAU0.050 XAU2773924.71 SDG

Chuyển đổi Vàng thành Bảng Sudan

XAUSDG
12919920.75
514599603.78
1029199207.57
2058398415.14
50145996037.86
100291992075.72
250729980189.32
5001459960378.64
10002919920757.28

Chuyển đổi Bảng Sudan thành Vàng

SDGXAU
13.4e-7
50.0000017
100.0000034
200.0000068
500.000017
1000.000034
2500.000086
5000.00017
10000.00034

Thông tin thêm về XAU hoặc SDG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc SDG (Bảng Sudan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ