Valuta Ex Logo

XAU đến UAH

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Hryvnia Ukraina (UAH) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
UAH - Hryvnia Ukrainaselect icon

Tỷ giá hối đoái XAU/UAH 222132 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-uah?amount=1

Hryvnia Ukraina là tiền tệ củaUkraina

world mapcountries where UAH is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Hryvnia Ukraina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngUAH
0%1 XAU0.0 XAU222132 UAH
1%1 XAU0.010 XAU219910.68 UAH
2%1 XAU0.020 XAU217689.36 UAH
3%1 XAU0.030 XAU215468.04 UAH
4%1 XAU0.040 XAU213246.72 UAH
5%1 XAU0.050 XAU211025.4 UAH

Chuyển đổi Vàng thành Hryvnia Ukraina

XAUUAH
1222132
51110660
102221320
204442640
5011106600
10022213200
25055533000
500111066000
1000222132000

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Vàng

UAHXAU
10.0000045
50.000023
100.000045
200.000090
500.00023
1000.00045
2500.0011
5000.0023
10000.0045

Thông tin thêm về XAU hoặc UAH

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ