Valuta Ex Logo

XAU đến UAH

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Hryvnia Ukraina (UAH) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
UAH - Hryvnia Ukrainaselect icon

Tỷ giá hối đoái XAU/UAH 191142.98 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-uah?amount=1

Hryvnia Ukraina là tiền tệ củaUkraina

world mapcountries where UAH is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Hryvnia Ukraina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngUAH
0%1 XAU0.0 XAU191142.98 UAH
1%1 XAU0.010 XAU189231.55 UAH
2%1 XAU0.020 XAU187320.12 UAH
3%1 XAU0.030 XAU185408.69 UAH
4%1 XAU0.040 XAU183497.26 UAH
5%1 XAU0.050 XAU181585.83 UAH

Chuyển đổi Vàng thành Hryvnia Ukraina

XAUUAH
1191142.98
5955714.91
101911429.82
203822859.64
509557149.1
10019114298.2
25047785745.51
50095571491.03
1000191142982.06

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Vàng

UAHXAU
10.0000052
50.000026
100.000052
200.00010
500.00026
1000.00052
2500.0013
5000.0026
10000.0052

Thông tin thêm về XAU hoặc UAH

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ