Valuta Ex Logo

XAU đến UGX

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Shilling Uganda (UGX) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
UGX - Shilling Ugandaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái XAU/UGX 16479949.55 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-ugx?amount=1

Shilling Uganda là tiền tệ củaUganda

world mapcountries where UGX is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Shilling Uganda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngUGX
0%1 XAU0.0 XAU16479949.55 UGX
1%1 XAU0.010 XAU16315150.06 UGX
2%1 XAU0.020 XAU16150350.56 UGX
3%1 XAU0.030 XAU15985551.06 UGX
4%1 XAU0.040 XAU15820751.57 UGX
5%1 XAU0.050 XAU15655952.07 UGX

Chuyển đổi Vàng thành Shilling Uganda

XAUUGX
116479949.55
582399747.77
10164799495.55
20329598991.11
50823997477.77
1001647994955.55
2504119987388.88
5008239974777.77
100016479949555.55

Chuyển đổi Shilling Uganda thành Vàng

UGXXAU
16.1e-8
53.0e-7
106.1e-7
200.0000012
500.0000030
1000.0000061
2500.000015
5000.000030
10000.000061

Thông tin thêm về XAU hoặc UGX

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc UGX (Shilling Uganda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ