Valuta Ex Logo

XAU đến XCD

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Đô la Đông Caribê (XCD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
XCD - Đô la Đông Caribêselect icon
$

Tỷ giá hối đoái XAU/XCD 13649.24 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-xcd?amount=1

Đô la Đông Caribê là tiền tệ củaAnguilla, Antigua và Barbuda, Dominica, Grenada, Montserrat, St. Kitts và Nevis, St. Lucia, St. Vincent và Grenadines

world mapcountries where XCD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Đô la Đông Caribê

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngXCD
0%1 XAU0.0 XAU13649.24 XCD
1%1 XAU0.010 XAU13512.75 XCD
2%1 XAU0.020 XAU13376.25 XCD
3%1 XAU0.030 XAU13239.76 XCD
4%1 XAU0.040 XAU13103.27 XCD
5%1 XAU0.050 XAU12966.78 XCD

Chuyển đổi Vàng thành Đô la Đông Caribê

XAUXCD
113649.24
568246.21
10136492.42
20272984.84
50682462.12
1001364924.24
2503412310.6
5006824621.21
100013649242.42

Chuyển đổi Đô la Đông Caribê thành Vàng

XCDXAU
10.000073
50.00037
100.00073
200.0015
500.0037
1000.0073
2500.018
5000.037
10000.073

Thông tin thêm về XAU hoặc XCD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc XCD (Đô la Đông Caribê), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ