Valuta Ex Logo

XAU đến XPF

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Franc CFP (XPF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
XPF - Franc CFPselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái XAU/XPF 504255.69 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-xpf?amount=1

Franc CFP là tiền tệ củaPolynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

world mapcountries where XPF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Franc CFP

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngXPF
0%1 XAU0.0 XAU504255.69 XPF
1%1 XAU0.010 XAU499213.13 XPF
2%1 XAU0.020 XAU494170.57 XPF
3%1 XAU0.030 XAU489128.01 XPF
4%1 XAU0.040 XAU484085.46 XPF
5%1 XAU0.050 XAU479042.9 XPF

Chuyển đổi Vàng thành Franc CFP

XAUXPF
1504255.69
52521278.45
105042556.9
2010085113.8
5025212784.5
10050425569
250126063922.5
500252127845
1000504255690

Chuyển đổi Franc CFP thành Vàng

XPFXAU
10.0000020
50.0000099
100.000020
200.000040
500.000099
1000.00020
2500.00050
5000.00099
10000.0020

Thông tin thêm về XAU hoặc XPF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ