Valuta Ex Logo

XCD đến CRC

Chuyển đổi Đô la Đông Caribê (XCD) sang Colón Costa Rica (CRC) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Đô la Đông Caribê (XCD) bằng 164.62 Colón Costa Rica (CRC) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

XCD - Đô la Đông Caribêselect icon
$
CRC - Colón Costa Ricaselect icon

Tỷ giá hối đoái XCD/CRC 164.62 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/xcd-to-crc?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Đông Caribê (XCD) sang Colón Costa Rica (CRC)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Đông Caribê (XCD) sang Colón Costa Rica (CRC) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XCD sang CRC của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Đông Caribê là tiền tệ của Anguilla, Antigua và Barbuda, Dominica, Grenada, Montserrat, St. Kitts và Nevis, St. Lucia, St. Vincent và Grenadines

Colón Costa Rica là tiền tệ của Costa Rica

world mapcountries where XCD is usedcountries where CRC is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Đông Caribê với Colón Costa Rica

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXCDPhí chuyển nhượngCRC
0%1 XCD0.0 XCD164.62 CRC
1%1 XCD0.010 XCD162.97 CRC
2%1 XCD0.020 XCD161.32 CRC
3%1 XCD0.030 XCD159.68 CRC
4%1 XCD0.040 XCD158.03 CRC
5%1 XCD0.050 XCD156.39 CRC

Chuyển đổi Đô la Đông Caribê thành Colón Costa Rica

XCDCRC
1164.62
5823.1
101646.21
203292.42
508231.06
10016462.13
25041155.34
50082310.68
1000164621.36

Chuyển đổi Colón Costa Rica thành Đô la Đông Caribê

CRCXCD
10.0061
50.030
100.061
200.12
500.30
1000.61
2501.51
5003.03
10006.07

Thông tin thêm về XCD hoặc CRC

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XCD (Đô la Đông Caribê) hoặc CRC (Colón Costa Rica), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ