Valuta Ex Logo

XCD đến GNF

Chuyển đổi Đô la Đông Caribê (XCD) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XCD - Đô la Đông Caribêselect icon
$
GNF - Franc Guineaselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái XCD/GNF 3234.35 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xcd-to-gnf?amount=1

Đô la Đông Caribê là tiền tệ củaAnguilla, Antigua và Barbuda, Dominica, Grenada, Montserrat, St. Kitts và Nevis, St. Lucia, St. Vincent và Grenadines

Franc Guinea là tiền tệ củaGuinea

world mapcountries where XCD is usedcountries where GNF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Đông Caribê với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXCDPhí chuyển nhượngGNF
0%1 XCD0.0 XCD3234.35 GNF
1%1 XCD0.010 XCD3202 GNF
2%1 XCD0.020 XCD3169.66 GNF
3%1 XCD0.030 XCD3137.32 GNF
4%1 XCD0.040 XCD3104.97 GNF
5%1 XCD0.050 XCD3072.63 GNF

Chuyển đổi Đô la Đông Caribê thành Franc Guinea

XCDGNF
13234.35
516171.76
1032343.52
2064687.05
50161717.63
100323435.27
250808588.17
5001617176.35
10003234352.71

Chuyển đổi Franc Guinea thành Đô la Đông Caribê

GNFXCD
10.00031
50.0015
100.0031
200.0062
500.015
1000.031
2500.077
5000.15
10000.31

Thông tin thêm về XCD hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XCD (Đô la Đông Caribê) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ