Valuta Ex Logo

XCD đến KHR

Chuyển đổi Đô la Đông Caribê (XCD) sang Riel Campuchia (KHR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Đô la Đông Caribê (XCD) bằng 1496.11 Riel Campuchia (KHR) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

XCD - Đô la Đông Caribêselect icon
$
KHR - Riel Campuchiaselect icon

Tỷ giá hối đoái XCD/KHR 1496.11 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/xcd-to-khr?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Đông Caribê (XCD) sang Riel Campuchia (KHR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Đông Caribê (XCD) sang Riel Campuchia (KHR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XCD sang KHR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Đông Caribê là tiền tệ của Anguilla, Antigua và Barbuda, Dominica, Grenada, Montserrat, St. Kitts và Nevis, St. Lucia, St. Vincent và Grenadines

Riel Campuchia là tiền tệ của Campuchia

world mapcountries where XCD is usedcountries where KHR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Đông Caribê với Riel Campuchia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXCDPhí chuyển nhượngKHR
0%1 XCD0.0 XCD1496.11 KHR
1%1 XCD0.010 XCD1481.15 KHR
2%1 XCD0.020 XCD1466.19 KHR
3%1 XCD0.030 XCD1451.23 KHR
4%1 XCD0.040 XCD1436.27 KHR
5%1 XCD0.050 XCD1421.31 KHR

Chuyển đổi Đô la Đông Caribê thành Riel Campuchia

XCDKHR
11496.11
57480.58
1014961.16
2029922.32
5074805.8
100149611.61
250374029.03
500748058.07
10001496116.15

Chuyển đổi Riel Campuchia thành Đô la Đông Caribê

KHRXCD
10.00067
50.0033
100.0067
200.013
500.033
1000.067
2500.17
5000.33
10000.67

Thông tin thêm về XCD hoặc KHR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XCD (Đô la Đông Caribê) hoặc KHR (Riel Campuchia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ