Tỷ giá hối đoái XCD/XAU 0.000073264 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | XCD | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 XCD | 0.0 XCD | 0.000073 XAU |
| 1% | 1 XCD | 0.010 XCD | 0.000073 XAU |
| 2% | 1 XCD | 0.020 XCD | 0.000072 XAU |
| 3% | 1 XCD | 0.030 XCD | 0.000071 XAU |
| 4% | 1 XCD | 0.040 XCD | 0.000070 XAU |
| 5% | 1 XCD | 0.050 XCD | 0.000070 XAU |
| XCD | XAU |
| 1 | 0.000073 |
| 5 | 0.00037 |
| 10 | 0.00073 |
| 20 | 0.0015 |
| 50 | 0.0037 |
| 100 | 0.0073 |
| 250 | 0.018 |
| 500 | 0.037 |
| 1000 | 0.073 |
| XAU | XCD |
| 1 | 13649.24 |
| 5 | 68246.21 |
| 10 | 136492.42 |
| 20 | 272984.84 |
| 50 | 682462.12 |
| 100 | 1364924.24 |
| 250 | 3412310.6 |
| 500 | 6824621.21 |
| 1000 | 13649242.42 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XCD (Đô la Đông Caribê) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.