1 Đô la Đông Caribê (XCD) bằng 0.000079925 Vàng (XAU) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái XCD/XAU 0.000079925 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Đông Caribê (XCD) sang Vàng (XAU) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | XCD | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 XCD | 0.0 XCD | 0.000080 XAU |
| 1% | 1 XCD | 0.010 XCD | 0.000079 XAU |
| 2% | 1 XCD | 0.020 XCD | 0.000078 XAU |
| 3% | 1 XCD | 0.030 XCD | 0.000078 XAU |
| 4% | 1 XCD | 0.040 XCD | 0.000077 XAU |
| 5% | 1 XCD | 0.050 XCD | 0.000076 XAU |
| XCD | XAU |
| 1 | 0.000080 |
| 5 | 0.00040 |
| 10 | 0.00080 |
| 20 | 0.0016 |
| 50 | 0.0040 |
| 100 | 0.0080 |
| 250 | 0.020 |
| 500 | 0.040 |
| 1000 | 0.080 |
| XAU | XCD |
| 1 | 12511.8 |
| 5 | 62559.02 |
| 10 | 125118.05 |
| 20 | 250236.11 |
| 50 | 625590.27 |
| 100 | 1251180.55 |
| 250 | 3127951.38 |
| 500 | 6255902.77 |
| 1000 | 12511805.55 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XCD (Đô la Đông Caribê) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.