Valuta Ex Logo

XDR đến ILS

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệtselect icon
SDR
ILS - Sheqel Israel mớiselect icon

Tỷ giá hối đoái XDR/ILS 4.49 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xdr-to-ils?amount=1

Chuyển đổi từ Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XDR sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Sheqel Israel mới là tiền tệ củaIsrael, Lãnh thổ Palestine

world mapcountries where ILS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Quyền Rút vốn Đặc biệt với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXDRPhí chuyển nhượngILS
0%1 XDR0.0 XDR4.49 ILS
1%1 XDR0.010 XDR4.44 ILS
2%1 XDR0.020 XDR4.4 ILS
3%1 XDR0.030 XDR4.35 ILS
4%1 XDR0.040 XDR4.31 ILS
5%1 XDR0.050 XDR4.26 ILS

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt thành Sheqel Israel mới

XDRILS
14.49
522.46
1044.93
2089.86
50224.65
100449.31
2501123.28
5002246.56
10004493.13

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Quyền Rút vốn Đặc biệt

ILSXDR
10.22
51.11
102.22
204.45
5011.12
10022.25
25055.64
500111.28
1000222.56

Thông tin thêm về XDR hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XDR (Quyền Rút vốn Đặc biệt) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ