Valuta Ex Logo

XDR đến ISK

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệtselect icon
SDR
ISK - Króna Icelandselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái XDR/ISK 176.14 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xdr-to-isk?amount=1

Chuyển đổi từ Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XDR sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

world mapcountries where ISK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Quyền Rút vốn Đặc biệt với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXDRPhí chuyển nhượngISK
0%1 XDR0.0 XDR176.14 ISK
1%1 XDR0.010 XDR174.37 ISK
2%1 XDR0.020 XDR172.61 ISK
3%1 XDR0.030 XDR170.85 ISK
4%1 XDR0.040 XDR169.09 ISK
5%1 XDR0.050 XDR167.33 ISK

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt thành Króna Iceland

XDRISK
1176.14
5880.7
101761.41
203522.82
508807.06
10017614.12
25044035.32
50088070.64
1000176141.29

Chuyển đổi Króna Iceland thành Quyền Rút vốn Đặc biệt

ISKXDR
10.0057
50.028
100.057
200.11
500.28
1000.57
2501.41
5002.83
10005.67

Thông tin thêm về XDR hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XDR (Quyền Rút vốn Đặc biệt) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ