Valuta Ex Logo

XOF đến KES

Chuyển đổi Franc CFA Tây Phi (XOF) sang Shilling Kenya (KES) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Franc CFA Tây Phi (XOF) bằng 0.22872 Shilling Kenya (KES) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

XOF - Franc CFA Tây Phiselect icon
Fr
KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái XOF/KES 0.22872 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/xof-to-kes?amount=1

Chuyển đổi từ Franc CFA Tây Phi (XOF) sang Shilling Kenya (KES)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFA Tây Phi (XOF) sang Shilling Kenya (KES) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XOF sang KES của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc CFA Tây Phi là tiền tệ của Benin, Burkina Faso, Guinea-Bissau, Côte d’Ivoire, Mali, Niger, Senegal, Togo

Shilling Kenya là tiền tệ của Kenya

world mapcountries where XOF is usedcountries where KES is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFA Tây Phi với Shilling Kenya

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXOFPhí chuyển nhượngKES
0%1 XOF0.0 XOF0.23 KES
1%1 XOF0.010 XOF0.23 KES
2%1 XOF0.020 XOF0.22 KES
3%1 XOF0.030 XOF0.22 KES
4%1 XOF0.040 XOF0.22 KES
5%1 XOF0.050 XOF0.22 KES

Chuyển đổi Franc CFA Tây Phi thành Shilling Kenya

XOFKES
10.23
51.14
102.28
204.57
5011.43
10022.87
25057.18
500114.36
1000228.72

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Franc CFA Tây Phi

KESXOF
14.37
521.86
1043.72
2087.44
50218.6
100437.21
2501093.03
5002186.06
10004372.13

Thông tin thêm về XOF hoặc KES

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XOF (Franc CFA Tây Phi) hoặc KES (Shilling Kenya), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ