Valuta Ex Logo

XOF đến LYD

Chuyển đổi Franc CFA Tây Phi (XOF) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XOF - Franc CFA Tây Phiselect icon
Fr
LYD - Dinar Libiselect icon
ل.د

Tỷ giá hối đoái XOF/LYD 0.011370 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xof-to-lyd?amount=1

Chuyển đổi từ Franc CFA Tây Phi (XOF) sang Dinar Libi (LYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFA Tây Phi (XOF) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XOF sang LYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc CFA Tây Phi là tiền tệ củaBenin, Burkina Faso, Guinea-Bissau, Côte d’Ivoire, Mali, Niger, Senegal, Togo

Dinar Libi là tiền tệ củaLibya

world mapcountries where XOF is usedcountries where LYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFA Tây Phi với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXOFPhí chuyển nhượngLYD
0%1 XOF0.0 XOF0.011 LYD
1%1 XOF0.010 XOF0.011 LYD
2%1 XOF0.020 XOF0.011 LYD
3%1 XOF0.030 XOF0.011 LYD
4%1 XOF0.040 XOF0.011 LYD
5%1 XOF0.050 XOF0.011 LYD

Chuyển đổi Franc CFA Tây Phi thành Dinar Libi

XOFLYD
10.011
50.057
100.11
200.23
500.57
1001.13
2502.84
5005.68
100011.36

Chuyển đổi Dinar Libi thành Franc CFA Tây Phi

LYDXOF
187.95
5439.76
10879.53
201759.06
504397.67
1008795.34
25021988.36
50043976.73
100087953.47

Thông tin thêm về XOF hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XOF (Franc CFA Tây Phi) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ