Tỷ giá hối đoái XOF/PLN 0.0063015 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | XOF | Phí chuyển nhượng | PLN |
| 0% | 1 XOF | 0.0 XOF | 0.0063 PLN |
| 1% | 1 XOF | 0.010 XOF | 0.0062 PLN |
| 2% | 1 XOF | 0.020 XOF | 0.0062 PLN |
| 3% | 1 XOF | 0.030 XOF | 0.0061 PLN |
| 4% | 1 XOF | 0.040 XOF | 0.0060 PLN |
| 5% | 1 XOF | 0.050 XOF | 0.0060 PLN |
| XOF | PLN |
| 1 | 0.0063 |
| 5 | 0.032 |
| 10 | 0.063 |
| 20 | 0.13 |
| 50 | 0.32 |
| 100 | 0.63 |
| 250 | 1.57 |
| 500 | 3.15 |
| 1000 | 6.3 |
| PLN | XOF |
| 1 | 158.69 |
| 5 | 793.45 |
| 10 | 1586.91 |
| 20 | 3173.82 |
| 50 | 7934.57 |
| 100 | 15869.14 |
| 250 | 39672.87 |
| 500 | 79345.74 |
| 1000 | 158691.48 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XOF (Franc CFA Tây Phi) hoặc PLN (Zloty Ba Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.