1 Franc CFA Tây Phi (XOF) bằng 0.0057344 Tezon (XTZ) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái XOF/XTZ 0.0057344 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFA Tây Phi (XOF) sang Tezon (XTZ) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | XOF | Phí chuyển nhượng | XTZ |
| 0% | 1 XOF | 0.0 XOF | 0.0057 XTZ |
| 1% | 1 XOF | 0.010 XOF | 0.0057 XTZ |
| 2% | 1 XOF | 0.020 XOF | 0.0056 XTZ |
| 3% | 1 XOF | 0.030 XOF | 0.0056 XTZ |
| 4% | 1 XOF | 0.040 XOF | 0.0055 XTZ |
| 5% | 1 XOF | 0.050 XOF | 0.0054 XTZ |
| XOF | XTZ |
| 1 | 0.0057 |
| 5 | 0.029 |
| 10 | 0.057 |
| 20 | 0.11 |
| 50 | 0.29 |
| 100 | 0.57 |
| 250 | 1.43 |
| 500 | 2.86 |
| 1000 | 5.73 |
| XTZ | XOF |
| 1 | 174.38 |
| 5 | 871.92 |
| 10 | 1743.85 |
| 20 | 3487.7 |
| 50 | 8719.26 |
| 100 | 17438.52 |
| 250 | 43596.3 |
| 500 | 87192.61 |
| 1000 | 174385.23 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XOF (Franc CFA Tây Phi) hoặc XTZ (Tezon), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.